vỡ tổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tản ra khỏi tổ (nói về ong...): "vỡ tổ" chỉ hiện tượng đàn ong hoặc côn trùng sống thành tổ bỏ tổ, bay tản mác ra ngoài do tổ bị phá hoại hoặc do nguyên nhân tự nhiên.
- Xuất hiện ồ ạt, đông đảo (nghĩa bóng, thân mật): "vỡ tổ" được dùng để miêu tả tình huống một số lượng lớn người hoặc vật đột ngột xuất hiện, tràn ra từ một nơi nào đó.
- Bị phát hiện, bị lộ tẩy (nói về ổ tội phạm): "vỡ tổ" chỉ việc một tổ chức, đường dây phạm tội bị cơ quan chức năng phát hiện và triệt phá.
Ví dụ sử dụng
Tản ra khỏi tổ:
- Đàn ong vỡ tổ bay tứ tung khắp vườn. (Đàn ong bỏ tổ, bay phân tán khắp nơi trong vườn.)
- Người nuôi ong phải cẩn thận kẻo ong vỡ tổ. (Người nuôi ong cần tránh làm ong hoảng loạn và bỏ tổ.)
Xuất hiện ồ ạt:
- Học sinh vỡ tổ chạy ra sân sau giờ học. (Học sinh ùa ra sân đông đảo, như ong vỡ tổ.)
- Khách du lịch vỡ tổ đổ về thành phố trong dịp lễ. (Lượng khách du lịch đông đảo đột ngột đổ về thành phố.)
Bị phát hiện, bị lộ tẩy:
- Đường dây buôn lậu vừa bị vỡ tổ. (Đường dây buôn lậu bị cơ quan chức năng phát hiện và triệt phá.)
- Cảnh sát đã làm vỡ tổ băng nhóm tội phạm này. (Cảnh sát đã phá vỡ tổ chức tội phạm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ tổ ong": cụm từ cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh thực tế về ong.
- Vườn nhà tôi bị vỡ tổ ong, phải gọi thợ đến xử lý. (Tổ ong trong vườn bị vỡ, cần thợ chuyên nghiệp giải quyết.)
"vỡ tổ tội phạm": cụm từ chỉ việc triệt phá tổ chức tội phạm.
- Chiến dịch vỡ tổ tội phạm ma túy đã thành công. (Chiến dịch triệt phá tổ chức ma túy đã đạt kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Vỡ (động từ): bị nứt, bể ra thành nhiều mảnh; không còn nguyên vẹn.
- Cái cốc vỡ tan. (Chiếc cốc bị bể thành nhiều mảnh.)
Tổ (danh từ): nơi ở của ong, chim, kiến...; nơi ẩn náu của tội phạm.
- Tổ kiến lớn dưới gốc cây. (Tổ kiến to ở dưới gốc cây.)
Tan tổ (động từ): nghĩa tương tự "vỡ tổ", thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Đàn ong tan tổ sau cơn bão. (Đàn ong mất tổ sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Tản đàn: tản ra, phân tán (dùng cho ong, chim).
- Phát tán: lan rộng ra nhiều nơi.
- Lộ tẩy: bị phát hiện, bị lộ bí mật (dùng cho tội phạm).
Thành ngữ liên quan
- Vỡ tổ như ong: diễn tả cảnh hỗn loạn, đông đúc, tản mát.
- Đám đông vỡ tổ như ong khi nghe tin báo động. (Đám đông hoảng loạn, chạy tán loạn như ong vỡ tổ.)